định lí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mệnh đề toán học được chứng minh: "định lí" là một mệnh đề (phát biểu) trong toán học mà tính đúng đắn của nó đã được chứng minh dựa trên các tiên đề và suy luận logic.
- Nguyên tắc cơ bản trong khoa học: "định lí" cũng được dùng để chỉ một quy tắc hoặc nguyên lý đã được xác lập trong các lĩnh vực khoa học khác, thường có tính khái quát cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Định lí Pythagoras là một trong những định lí nổi tiếng nhất trong hình học. (Định lí Pythagoras là một phát biểu đã được chứng minh về quan hệ giữa các cạnh của tam giác vuông.)
- Học sinh cần hiểu rõ cách chứng minh định lí để áp dụng vào bài tập. (Học sinh cần nắm vững quá trình suy luận logic đằng sau mệnh đề toán học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Định lí cơ bản": định lí nền tảng, quan trọng trong một lĩnh vực.
- Định lí cơ bản của đại số khẳng định mọi đa thức đều có nghiệm. (Đây là nguyên lý nền tảng trong đại số.)
"Chứng minh định lí": quá trình suy luận để xác nhận tính đúng đắn của một định lí.
- Nhà toán học đã dành nhiều năm để chứng minh định lí này. (Quá trình suy luận logic để xác nhận mệnh đề toán học.)
Biến thể và từ gần giống
Lí thuyết (danh từ): hệ thống nguyên lý, khái niệm được xây dựng để giải thích hiện tượng.
- Lí thuyết tương đối của Einstein đã thay đổi cách nhìn về vũ trụ. (Hệ thống nguyên lý giải thích không gian và thời gian.)
Định luật (danh từ): quy tắc tự nhiên được rút ra từ quan sát và thực nghiệm, thường có tính phổ quát.
- Định luật vạn vật hấp dẫn của Newton giải thích lực hút giữa các vật thể. (Quy tắc tự nhiên dựa trên thực nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Mệnh đề: phát biểu có giá trị logic, thường được dùng trong toán học và logic học.
- Nguyên lý: quy tắc cơ bản, nền tảng của một hệ thống lý thuyết.
Thành ngữ liên quan
- Định lí bất biến: nguyên lý không thay đổi trong mọi trường hợp.
- Trong toán học, định lí bất biến giúp đơn giản hóa các bài toán phức tạp. (Nguyên lý không thay đổi, luôn đúng trong mọi hoàn cảnh.)